Lịch thi đấu
Hôm nay
16/10
Ngày mai
17/10
Chủ nhật
18/10
Thứ 2
19/10
Thứ 3
20/10
Thứ 4
21/10
Thứ 5
22/10
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
16/10
Henan Songshan Longmen
Tianjin Tigers
-0.99
-0.50
0.83
0.93
2.25
0.87
5.17
-
-
-
-
-
-
-
-0.99
-0.50
0.87
0.59
2.00
-0.74
4.30
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
Cottbus
Nurnberg
-0.98
0.50
0.86
1.00
3.75
0.84
3.56
0.88
0.25
0.94
0.89
1.50
0.91
3.78
-0.78
0.25
0.67
0.83
3.50
-0.95
3.55
0.91
0.25
0.97
0.92
1.50
0.94
3.70
16:30
16/10
Holstein Kiel
Hertha Berlin
-0.91
0.00
0.79
0.93
3.50
0.89
2.64
0.97
0.00
0.86
0.93
1.50
0.87
3.04
0.77
0.25
-0.88
0.76
3.25
-0.88
2.67
1.00
0.00
0.88
0.96
1.50
0.90
2.98
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/10
Malut United
Bali United
0.93
0.25
0.76
0.97
3.25
0.70
1.70
-0.82
0.00
0.56
-0.83
1.50
0.57
1.18
12:00
16/10
Madura United
Bhayangkara Solo
0.99
-0.25
0.67
0.77
2.50
0.89
6.25
0.73
0.00
0.97
-0.51
1.50
0.31
32.00
12:00
16/10
Persijap Jepara
Isenmulang Kalteng FC
0.97
-0.50
0.72
0.89
2.50
0.79
4.33
0.43
0.00
-0.67
-0.51
1.50
0.31
26.50
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/10
Sporting Club Delhi
ATK Mohun Bagan
0.88
1.50
0.94
0.87
3.00
0.91
8.50
0.76
0.75
-0.93
0.91
1.25
0.87
7.50
-0.88
1.25
0.72
0.89
3.00
0.93
6.60
-0.93
0.50
0.74
0.54
1.00
-0.74
5.90
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
KS Wieczysta Krakow
Rakow Czestochowa
0.99
-0.50
0.85
0.84
3.00
0.94
1.85
-0.93
-0.25
0.76
0.92
1.25
0.86
2.40
0.76
-0.25
-0.86
-0.88
3.25
0.76
1.99
-0.93
-0.25
0.80
0.95
1.25
0.91
2.51
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
Otelul Galati
Csikszereda
0.88
-0.75
0.95
0.77
2.25
-0.97
1.56
0.76
-0.25
-0.93
0.85
1.00
0.93
2.20
0.90
-0.75
0.98
-0.93
2.50
0.79
1.68
0.78
-0.25
-0.90
0.88
1.00
0.96
2.21
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
16/10
Oued Akbou
ES Ben Aknoun
0.89
-0.50
0.91
0.86
2.00
0.88
1.76
0.98
-0.25
0.80
0.82
0.75
0.96
2.53
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
A Ali
Sitra
0.84
0.25
0.98
0.77
2.00
0.98
3.13
-0.85
0.00
0.67
0.73
0.75
-0.93
4.00
16:00
16/10
Al Ittifaq Maqaba
Manama Club
0.78
-0.75
-0.96
0.92
2.75
0.82
1.50
-0.94
-0.50
0.74
-0.96
1.25
0.76
2.06
0.81
-0.75
-0.93
0.98
2.75
0.88
1.57
0.72
-0.25
-0.86
0.62
1.00
-0.78
2.09
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:05
16/10
Al Dhafra
Dubai United
-0.93
0.00
0.76
0.92
2.75
0.82
2.64
0.98
0.00
0.80
-0.88
1.25
0.68
3.27
15:45
16/10
Bani Yas SC
Al Wasl
1.00
1.00
0.82
0.85
3.25
0.89
5.35
0.83
0.50
0.95
-0.93
1.50
0.73
5.17
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/10
FK Termez Surkhon
Xorazm Urganch
0.85
-0.25
0.97
0.63
2.25
-0.85
2.00
0.61
0.00
-0.79
0.85
1.00
0.93
2.67
14:00
16/10
Kuruvchi Kokand 1912
Neftchi Fargona
-0.79
0.75
0.65
0.77
2.50
0.98
6.25
-0.86
0.25
0.68
0.84
1.00
0.94
6.25
14:00
16/10
Bunyodkor
Sogdiana
0.90
0.25
0.90
0.85
2.75
0.89
2.89
-0.85
0.00
0.67
0.66
1.00
-0.84
3.44
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
Austria Vienna II
WSC Hertha
0.75
0.00
-0.99
0.87
2.75
0.80
2.23
0.76
0.00
0.95
-0.95
1.25
0.69
2.84
-0.76
-0.25
0.66
0.98
2.75
0.90
2.48
0.93
0.00
0.95
-0.89
1.25
0.75
2.98
16:30
16/10
St Polten
Rapid Wien II
0.78
-1.00
0.97
0.98
3.50
0.71
1.39
0.91
-0.50
0.80
0.88
1.50
0.82
1.84
0.86
-1.00
-0.96
0.81
3.25
-0.93
1.52
1.00
-0.50
0.88
0.69
1.25
-0.83
2.00
16:30
16/10
Voitsberg
First Vienna
0.64
0.25
-0.85
0.88
2.75
0.79
2.44
0.92
0.00
0.79
-0.91
1.25
0.65
3.04
0.76
0.25
-0.86
-0.74
3.00
0.62
2.49
0.58
0.25
-0.70
-0.85
1.25
0.71
3.20
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
Vlasim
Hanacka Slavia Kromeriz
0.70
-0.75
-0.93
0.70
3.00
0.99
1.45
0.66
-0.25
-0.92
0.78
1.25
0.93
1.93
15:30
16/10
Karvina
Dukla Prague
0.88
-0.50
0.86
0.75
2.75
0.93
1.75
0.91
-0.25
0.80
0.98
1.25
0.74
2.31
16:00
16/10
Prostejov
Usti Nad Labem
0.90
0.25
0.84
0.80
2.75
0.87
2.93
0.67
0.25
-0.93
-0.99
1.25
0.72
3.50
16:00
16/10
SFC Opava
Vysocina Jihlava
-0.89
-0.25
0.67
0.81
2.75
0.86
2.28
0.72
0.00
-0.99
0.98
1.25
0.74
2.87
16:00
16/10
Pribram
Trinec
0.75
-0.75
-0.99
0.74
2.75
0.94
1.48
0.67
-0.25
-0.93
0.98
1.25
0.74
2.00
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/10
Ethio Electric SC
Negele Arsi
0.85
0.00
0.91
0.90
1.00
0.80
3.00
0.84
0.00
0.86
-0.48
0.50
0.19
6.25
0.84
0.00
0.92
0.57
1.00
-0.81
2.90
0.84
0.00
0.92
-0.74
0.50
0.49
4.40
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
Freiburg W
RB Leipzig W
-0.98
0.00
0.74
0.85
3.00
0.82
2.53
0.99
0.00
0.73
0.87
1.25
0.83
3.08
-0.94
0.00
0.78
0.93
3.00
0.89
2.62
-0.96
0.00
0.78
0.92
1.25
0.88
3.10
Giải hạng Nhì Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/10
Hapoel Afula
Maccabi Herzliya
0.85
-0.25
0.89
0.72
2.50
0.97
1.99
0.68
0.00
-0.94
0.74
1.00
0.98
2.61
13:00
16/10
Ashdod
Kiryat Gat
0.70
-1.25
-0.93
0.72
3.00
0.97
1.23
0.71
-0.50
-0.99
0.85
1.25
0.85
1.66
13:00
16/10
Maccabi Kabilio Jaffa
Ironi Modiin
0.87
0.00
0.87
0.72
2.75
0.97
2.36
0.88
0.00
0.82
0.98
1.25
0.74
2.92
13:00
16/10
Kiryat Yam SC
Kfar Kasem
0.75
-0.50
-0.99
0.79
2.75
0.88
1.63
0.90
-0.25
0.80
-0.92
1.25
0.66
2.18
Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/10
Doqarah
Al Jazeera Amman
0.73
0.00
-0.97
0.76
2.25
0.92
2.29
0.78
0.00
0.93
0.92
1.00
0.79
3.04
0.75
0.00
-0.95
0.82
2.25
0.98
2.32
0.81
0.00
0.97
0.96
1.00
0.82
3.10
16:30
16/10
Al Baqaa
Al Salt
0.90
0.25
0.84
0.85
2.25
0.82
3.22
0.62
0.25
-0.86
0.99
1.00
0.73
4.00
0.93
0.25
0.87
0.92
2.25
0.88
3.25
0.63
0.25
-0.85
-0.98
1.00
0.76
4.00
Giải Vô địch Quốc gia Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/10
Kelantan Red Warrior FC
Star City FC
0.92
1.00
0.82
0.78
3.25
0.89
5.00
0.83
0.50
0.87
0.79
1.25
0.91
5.00
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
16/10
Al Ahli
Al Wakrah
0.94
0.00
0.80
0.64
3.00
-0.93
2.40
0.93
0.00
0.78
0.77
1.25
0.94
2.90
-0.96
0.50
0.80
0.97
3.25
0.85
3.40
0.94
0.25
0.88
0.83
1.25
0.97
3.85
16:45
16/10
Al Shahaniya
Al Arabi Qatar
0.79
0.75
0.96
0.89
3.25
0.78
3.70
0.88
0.25
0.82
0.79
1.25
0.92
4.00
-0.96
0.50
0.80
0.97
3.25
0.85
3.40
0.94
0.25
0.88
0.83
1.25
0.97
3.85
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:15
16/10
Al Qadisiya
Abha
0.89
-2.50
0.85
0.91
4.00
0.76
1.02
0.99
-1.25
0.73
0.81
1.75
0.89
1.32
0.78
-2.25
-0.88
-0.95
4.00
0.83
1.12
0.77
-1.00
-0.89
0.76
1.50
-0.88
1.38
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
Radnik Surdulica
Radnicki Nis
0.89
-0.25
0.85
0.82
2.25
0.85
2.07
-0.86
-0.25
0.62
0.93
1.00
0.78
2.81
Giải Ngoại hạng Singapore
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
16/10
Tanjong Pagar United
Hougang United
0.93
0.25
0.83
0.87
1.75
0.83
3.38
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/10
Aluminij
Olimpija Ljubljana
0.89
0.50
0.85
0.75
2.50
0.93
3.63
0.80
0.25
0.91
0.72
1.00
1.00
4.12
0.94
0.50
0.90
0.82
2.50
1.00
3.30
0.85
0.25
0.97
0.76
1.00
-0.96
4.10
Giải hạng Nhất UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/10
Al Oruba
Dubba Al Husun
-0.97
-0.25
0.73
0.86
2.50
0.81
2.20
0.70
0.00
-0.96
0.78
1.00
0.93
2.88
13:00
16/10
Al Fujairah
Palm City
0.85
0.25
0.89
0.72
3.00
0.97
2.74
-0.95
0.00
0.69
0.81
1.25
0.89
3.22
13:00
16/10
Gulf United
Emirates Club
0.84
0.00
0.90
0.83
3.00
0.84
2.31
0.82
0.00
0.88
0.84
1.25
0.86
2.85
Giải U21 UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/10
Al Dhaid U21
Emirates U21
0.94
-0.25
0.80
0.91
3.25
0.77
2.07
0.75
0.00
0.97
0.78
1.25
0.93
2.59
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/10
Alashkert
Syunik
0.69
-1.75
0.96
0.76
3.25
0.84
1.10
0.74
-0.75
0.87
0.98
1.50
0.63
1.44
15:00
16/10
Gandzasar Kapan
Sardarapat
0.82
0.25
0.82
0.85
2.75
0.76
2.88
-0.99
0.00
0.63
0.64
1.00
0.95
-
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/10
Shamakhi
Safa
-0.88
-0.25
0.58
0.97
3.50
0.66
14.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
Sloga Doboj
Siroki Brijeg
0.72
-0.25
0.93
0.80
2.25
0.80
1.91
0.93
-0.25
0.69
0.54
0.75
-0.89
2.59
Cúp Quốc gia Bulgaria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/10
Neftochimik Burgas
CSKA 1948 Sofia
0.73
2.00
0.92
0.84
6.00
0.76
-
0.83
0.25
0.77
0.89
3.50
0.69
-
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
Rudes
Rijeka
0.91
1.25
0.74
0.88
3.00
0.73
7.50
0.91
0.50
0.70
0.91
1.25
0.68
6.75
Giải U19 Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/10
Slaven Belupo U19
Rijeka U19
0.76
0.00
0.88
0.91
2.75
0.70
2.30
0.75
0.00
0.86
0.60
1.00
-0.98
2.88
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
16/10
Dinamo Zagreb II
Karlovac 1919
0.89
-0.75
0.75
0.69
2.25
0.92
1.58
0.78
-0.25
0.82
0.88
1.00
0.70
2.18
13:30
16/10
Opatija
NK Sesvete
0.85
-0.25
0.79
0.90
2.25
0.71
2.07
0.60
0.00
-0.94
0.64
0.75
0.97
2.79
India Shillong Super Cup
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
16/10
Mawlai
Nongkseh
-0.96
-0.25
0.64
0.88
1.50
0.73
2.38
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Vàng Thống đốc Sikkim Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
16/10
Shillong Lajong
Sikkim Aakraman
0.69
-0.25
0.96
0.75
3.75
0.86
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/10
Hapoel Beit Shean Mesilot
Hapoel Nof HaGalil
-0.88
0.00
0.58
0.90
2.50
0.71
4.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
Al Ahli Jordan
Hayy AlAmir Hassan
0.84
-0.75
0.80
0.85
2.25
0.76
1.54
0.72
-0.25
0.89
0.59
0.75
-0.96
2.17
15:00
16/10
Amman
Al Sareeh
0.77
-0.25
0.87
0.92
2.50
0.69
1.96
-0.93
-0.25
0.59
0.83
1.00
0.74
2.59
Jordan Shield Cup U21
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/10
Al Arabi U21
Shabab Al Ordon U21
0.82
0.00
0.82
0.71
1.75
0.90
2.47
0.80
0.00
0.80
-0.63
0.50
0.36
4.85
Hạng Nhì Lebanon
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/10
Irshad Shhim
Bourj FC
0.99
0.75
0.68
0.70
1.75
0.91
6.00
0.46
0.25
-0.74
-0.70
0.50
0.41
9.25
Giải vô địch quốc gia Moldova
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/10
Național Ialoveni
FC Victoria Chisinau
0.60
0.00
-0.90
-0.99
3.50
0.63
1.09
-
-
-
-
-
-
-
11:00
16/10
Zimbru II
Vulturii Cutezatori
0.52
0.25
-0.79
-0.94
0.50
0.60
7.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
Warta Poznan
Unia Skierniewice
0.79
-0.25
0.85
0.87
3.00
0.74
1.95
-0.99
-0.25
0.63
0.85
1.25
0.72
2.47
0.92
-0.25
0.98
-0.99
3.00
0.87
2.19
-0.88
-0.25
0.75
-0.98
1.25
0.86
2.50
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
Rotor Volgograd
Sochi
0.78
0.00
0.86
0.72
2.00
0.89
2.47
0.73
0.00
0.88
0.65
0.75
0.95
3.27
Giải hạng Nhất Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/10
OFK Vrsac
Teleoptik
0.97
-0.50
0.68
0.78
1.75
0.82
1.91
0.50
0.00
-0.79
-0.55
0.50
0.30
4.57
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
Pohronie
Malzenice
0.62
-0.50
-0.94
0.59
2.75
-0.93
1.54
0.72
-0.25
0.89
0.81
1.25
0.76
2.02
15:00
16/10
Liptovsky Mikulas
Banik Lehota Pod Vtacnikom
0.68
-0.75
0.99
0.88
3.00
0.73
1.45
0.63
-0.25
-0.99
0.83
1.25
0.74
1.93
Giải hạng Hai Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/10
Dube Continental FC
Orlando Pirates II
0.84
0.50
0.80
0.72
3.00
0.89
1.78
-0.72
0.00
0.45
-0.83
1.50
0.50
1.15
Giải Vô địch Quốc gia Syria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/10
Al Majd
Al Shorta
0.97
-0.25
0.68
0.76
1.50
0.85
2.29
0.63
0.00
-0.98
-0.62
0.50
0.35
4.70
Giải U19 Elite Thổ Nhĩ Kỳ (U19 Elit Ligi)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/10
Arca Corum FK U19
Caykur Rizespor U19
0.77
0.00
0.87
0.92
3.00
0.70
1.39
0.71
0.00
0.91
-0.80
1.50
0.48
1.08
Giải hạng Nhất Albania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
16/10
Oriku
Flamurtari
0.93
0.50
0.66
0.80
3.25
0.78
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Albania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
Dinamo City
Teuta
0.67
0.00
0.92
0.73
2.00
0.84
2.33
0.65
0.00
0.95
0.62
0.75
0.99
3.08
Giải hạng Nhất Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/10
Karvan Evlakh
Cebrayıl FK
0.87
0.00
0.71
0.68
2.50
0.91
-
-
-
-
-
-
-
-
11:00
16/10
Baku Sporting
Moik Baku
0.64
0.25
0.96
0.92
3.50
0.67
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Liga 3 Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/10
Iberia (Georgia)
Gardabani
0.67
-0.25
0.92
0.65
2.75
0.95
-
-
-
-
-
-
-
-
11:00
16/10
Guria Lanchkhuti
FC Tbilisi 2025
1.00
-0.25
0.61
0.70
0.50
0.87
2.58
-
-
-
-
-
-
-
11:00
16/10
Kolkheti Khobi
Margveti Zestafoni
0.77
0.00
0.80
0.96
3.75
0.64
1.15
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/10
FC Turan
Shakhter Karagandy
0.78
0.00
0.80
0.84
2.25
0.73
2.38
0.82
0.00
0.75
-0.79
0.50
0.48
4.57
Giải hạng Ba Romania (Liga III)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/10
Unirea Bascov
Vulturii Farcasesti
0.73
0.25
0.84
0.70
2.75
0.87
1.48
1.00
0.00
0.61
-0.68
1.50
0.39
1.07
12:00
16/10
ACS Viitorul Corbeanca
Progresul Draganesti
0.71
1.00
0.86
0.86
1.75
0.71
7.50
0.42
0.25
-0.71
-0.57
0.50
0.32
12.75
Giải hạng Hai B Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/10
Zvezda St Petersburg
Cherepovets
0.83
0.00
0.74
-0.91
2.50
0.55
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Thanh niên Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/10
Krasnodar U19
Nizhny Novgorod U19
0.81
-1.50
0.76
0.83
3.75
0.74
-
0.87
-0.25
0.70
0.98
1.50
0.63
-
12:00
16/10
FC Rodina 19
Fakel Voronezh U19
0.86
-2.00
0.71
0.80
2.50
0.77
1.07
0.65
-0.25
0.95
1.00
0.50
0.61
2.10
Giải U19 Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/10
IMT Novi Beograd U19
Brodarac U19
0.85
-0.75
0.72
0.85
5.00
0.72
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
Triglav
Jadran Dekani
0.71
-1.50
0.87
0.82
2.75
0.75
1.13
0.84
-0.75
0.73
0.57
1.00
-0.93
1.54
16:00
16/10
Dravinja
Jesenice
0.66
0.25
0.93
0.92
3.00
0.67
2.53
0.88
0.00
0.70
0.93
1.25
0.66
3.04
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/10
Ayutthaya United
Lamphun Warrior
0.80
0.00
0.77
0.69
1.50
0.90
2.61
0.80
0.00
0.77
-0.47
0.50
0.25
6.00
0.93
0.00
0.95
0.35
1.25
-0.49
2.66
0.98
0.00
0.90
-0.34
1.00
0.20
4.35
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:31
16/10
Laos (S)
Thailand (S)
0.90
0.50
0.81
0.89
1.25
0.78
6.75
-0.40
0.00
0.26
-
-
-
-